bullet train

bullet train

A bullet train speeds past Mount Fuji on a clear day.

Định nghĩa

Danh từ: Tàu hỏa cao tốc, thường chạy với tốc độ rất nhanh thiết kế khí động học, đặc biệt phổ biến ở Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Tàu hỏa cao tốc từ Tokyo đến Osaka chỉ mất khoảng hai tiếng rưỡi.)
  • (Nhiều quốc gia đang đầu vào công nghệ tàu hỏa cao tốc để cải thiện giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride a bullet train": đi tàu hỏa cao tốc.
    • I have always wanted to ride a bullet train in Japan. (Tôi luôn muốn đi tàu hỏa cao tốc ở Nhật Bản.)
  • "bullet train network": mạng lưới tàu hỏa cao tốc.
    • The bullet train network in China is the largest in the world. (Mạng lưới tàu hỏa cao tốcTrung Quốc lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • High-speed train (danh từ): tàu hỏa cao tốc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The high-speed train connects Paris to Lyon in two hours. (Tàu hỏa cao tốc kết nối Paris với Lyon trong hai giờ.)
  • Shinkansen (danh từ riêng): tên gọi chính thức của hệ thống tàu hỏa cao tốc Nhật Bản.
    • The Shinkansen is famous for its punctuality and speed. (Shinkansen nổi tiếng về sự đúng giờ tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • High-speed rail: đường sắt cao tốc (thường chỉ hệ thống, không phải tàu cụ thể).
  • Express train: tàu tốc hành (có thể không đạt tốc độ cao như bullet train).
Thành ngữ liên quan
  • "like a bullet train": rất nhanh, như tàu hỏa cao tốc.
    • He finished the project like a bullet train, in just three days. (Anh ấy hoàn thành dự án rất nhanh, chỉ trong ba ngày.)